Cách dùng "我现在的人生目标不是这个" (wǒ xiàn zài de rén shēng mù biāo bú shì zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
我现在的人生目标不是这个
Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
yào要
bù不
wǒ我
men们
gěi给
nǐ你
jiè介
shào绍
yí一
gè个
“Hay là chúng tôi giới thiệu cho bạn một người”
LINE 0229:57
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
de的
rén人
shēng生
mù目
biāo标
bú不
shì是
zhè这
ge个
“Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này”
LINE 0330:01
dào dǐ shì jìn dà gōng sī le shuō huà dōu zhè me wén zhòu zhòu de hái kě yǐ
到底是进大公司了 说话都这么文绉绉的 还可以
“Rốt cuộc là vào công ty lớn rồi Nói chuyện đều văn vẻ thế này Cũng được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhè yàng jiù néng chéng wéi wǒ ma qiáo hǎi lúnCô nghĩ thế là có thể thành tôi sao? Kiều Hải Luân.

HSK 7
0:03s
bú yào zài lái dǎ rǎo wǒ de shēng huó bú yào zài dǐng zhe gēn wǒ yī yàng de fà xíngđừng đến quấy rầy cuộc sống tôi nữa. Đừng để kiểu tóc giống tôi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men de nǚ ér shì xiǎo sān nǐ jué de tā men néng gòu tái dé qǐ tóu macon gái họ là tiểu tam, cô nghĩ họ có thể ngẩng đầu lên được không?

HSK 4
0:03s
tā hái yǒu liǎn miàn huí xué xiào ma tā hái hǎo yì si miàn duì zì jǐ de xué shēng maÔng ấy còn mặt mũi nào về trường? Ông ấy còn dám đối diện với học trò mình?

HSK 4
0:03s
nǐ jué de tā hái zěn me miàn duì zì jǐ de tóng shìCô nghĩ bà ấy còn cách nào đối diện đồng nghiệp?

HSK 3
0:03s
tā hái néng gāo gāo xìng xìng dì qù tiào guǎng chǎng wǔ maBà ấy còn vui vẻ đi nhảy quảng trường được không?

HSK 7
0:03s