Cách dùng "我现在的人生目标不是这个" (wǒ xiàn zài de rén shēng mù biāo bú shì zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
我现在的人生目标不是这个
Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
yào要
bù不
wǒ我
men们
gěi给
nǐ你
jiè介
shào绍
yí一
gè个
“Hay là chúng tôi giới thiệu cho bạn một người”
LINE 0229:57
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
de的
rén人
shēng生
mù目
biāo标
bú不
shì是
zhè这
ge个
“Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này”
LINE 0330:01
dào dǐ shì jìn dà gōng sī le shuō huà dōu zhè me wén zhòu zhòu de hái kě yǐ
到底是进大公司了 说话都这么文绉绉的 还可以
“Rốt cuộc là vào công ty lớn rồi Nói chuyện đều văn vẻ thế này Cũng được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s
wǒ hē xià xià yí gè xià yí gè gāi shuí le gāi wǒ le gāi wǒ leTôi uống Tiếp, tiếp theo tiếp theo Đến lượt ai rồi? Đến lượt tôi rồi, đến lượt tôi

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
xià yí gè lǎo bǎn ba lǎo bǎn gāi nǐ le lǎo bǎn gāi lǎo bǎn leTiếp theo là ông chủ đi Ông chủ, đến lượt ông rồi Ông chủ, đến lượt ông chủ rồi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā qí shí zǎo jiù yǐ jīng dé yì yù zhèng leVậy ra cô ấy thực ra đã bị trầm cảm từ lâu rồi

HSK 7
0:03s
yě bù yí dìng jiù shì yì yù zhèng zhè dōu hái méi què zhěnCũng chưa chắc là trầm cảm Đây còn chưa được chẩn đoán chính thức

HSK 5
0:03s
bù guò tā zài zán men zhè dà lóu lǐ miàn qù guò jǐ cì xīn lǐ zī xúnNhưng mà cô ấy ở trong tòa nhà này đã đi tư vấn tâm lý vài lần

HSK 6
0:03s
wǒ hái shì dì yī cì zhī dào zán men zhè dòng dà lóu lǐ miànTôi vẫn là lần đầu biết trong tòa nhà của chúng ta

HSK 7
0:03s
xìng kuī tā zuò le xīn lǐ zī xún bù rán zhēn chéng guò láo sǐMay mà cô ấy đã đi tư vấn tâm lý Không thì thật thành chết vì làm việc quá sức

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào zhè cì gōng sī huì péi duō shǎoCũng không biết lần này công ty sẽ đền bao nhiêu

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng sī běn lái jiù gěi yuán gōng mǎi guò bǎo xiǎncông ty vốn đã mua bảo hiểm cho nhân viên

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě chū shì qián jǐ tiān tā yì zhí zài gōng sī jǐ shí gè xiǎo shíHơn nữa mấy ngày trước khi xảy ra chuyện cô ấy luôn ở công ty mấy chục tiếng đồng hồ

HSK 6
0:03s
jiā shǔ zhēn lái nào liǎng bǎi wàn néng dǎ dé zhù maGia đình thật sự đến gây rối Hai triệu có chịu nổi không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
dōu jiē dào le jiù lái le tā bà mā liǎng gè rénĐều đã đón về rồi Chỉ có bố mẹ cô ấy hai người đến

HSK 3
0:03s