Cách dùng "我现在的人生目标不是这个" (wǒ xiàn zài de rén shēng mù biāo bú shì zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
我现在的人生目标不是这个
Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
yào要
bù不
wǒ我
men们
gěi给
nǐ你
jiè介
shào绍
yí一
gè个
“Hay là chúng tôi giới thiệu cho bạn một người”
LINE 0229:57
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
de的
rén人
shēng生
mù目
biāo标
bú不
shì是
zhè这
ge个
“Mục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này”
LINE 0330:01
dào dǐ shì jìn dà gōng sī le shuō huà dōu zhè me wén zhòu zhòu de hái kě yǐ
到底是进大公司了 说话都这么文绉绉的 还可以
“Rốt cuộc là vào công ty lớn rồi Nói chuyện đều văn vẻ thế này Cũng được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
zuì kě qì de shì nǐ xiàn zài hái zhè me bù zhī xiū chǐĐáng giận nhất là bây giờ cô vẫn không biết xấu hổ thế này,

HSK 2
0:03s
bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng deKhông phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bú shì gù yì de wǒ bú shì gù yì deXin lỗi, tôi không cố ý Tôi không cố ý

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì nǐ zhè shì shén me fāng fǎ wǒ méi yǒu fāng fǎKhông phải, đây là phương pháp gì của cô? Tôi không có phương pháp nào

HSK 3
0:03s
méi yǒu rén jiào wǒ yīng gāi yòng shén me yàng de fāng fǎKhông ai dạy tôi Nên dùng phương pháp như thế nào?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán dào xiàn zài hái jué de dōu shì bié rén de cuòCô đến bây giờ Vẫn cho là lỗi của người khác

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì nǐ xuǎn zé chū mài zì jǐ de shēn tǐ hé líng hún nǐ yào guài shuí yaLà cô chọn bán thân và linh hồn mình Cô muốn trách ai chứ?

HSK 5
0:03s
yào guài jiù zhǐ néng guài nǐ zì jǐ gān yuàn róu ruòMuốn trách thì chỉ trách bản thân cô cam tâm yếu đuối

HSK 7
0:03s
rèn píng bié rén róu lìn nǐ jiàn tà nǐ wú shì nǐMặc cho người khác chà đạp, giày xéo cô Không thèm để ý tới cô

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s