Cách dùng "你们谁都不能进 我告诉你们" (nǐ men shéi dōu bù néng jìn wǒ gào sù nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
你们谁都不能进 我告诉你们
Không ai trong các người được vào đây. Tôi nói cho các người biết,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:18
zhè tào fáng zi yǐ jīng shì téng tián xiān shēng de le shén me téng tián xiān shēng de
这套房子已经是藤田先生的了 什么藤田先生的
“căn nhà này đã là của ông Fujita rồi. Cái gì mà của ông Fujita?”
LINE 0242:22
PLAYING SCENEnǐ men shéi dōu bù néng jìn wǒ gào sù nǐ men
你们谁都不能进 我告诉你们
“Không ai trong các người được vào đây. Tôi nói cho các người biết,”
LINE 0342:24
nǐ men rì běn rén gāng dǎ le bài zhàng shàng hǎi hěn kuài jiù huì huí dào
你们日本人刚打了败仗 上海很快就会回到
“người Nhật các người vừa mới thua trận, Thượng Hải sẽ sớm quay về”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s