Cách dùng "再也不可能重返战场了" (zài yě bù kě néng chóng fǎn zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
再也不可能重返战场了
Không thể nào quay lại chiến trường được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
wǒ我
de的
yī一
tiáo条
tuǐ腿
yǐ已
jīng经
méi没
yǒu有
le了
“Tôi đã mất một chân rồi.”
LINE 0203:51
PLAYING SCENEzài再
yě也
bù不
kě可
néng能
chóng重
fǎn返
zhàn战
chǎng场
le了
“Không thể nào quay lại chiến trường được nữa.”
LINE 0303:54
bǎ把
wǒ我
de的
má麻
yào药
“Hãy nhường liều thuốc tê của tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s