Cách dùng "这是给你挑个妈呢" (zhè shì gěi nǐ tiāo gè mā ne) trong hội thoại tiếng Trung
这是给你挑个妈呢
Vậy là đang chọn mẹ cho anh đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:44
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到时候可能看两个人选一个吧 | dào shí hòu kě néng kàn liǎng gè rén xuǎn yí gè ba | Đến lúc đó chọn một trong hai. |
| 2▶ | 这是给你挑个妈呢 | zhè shì gěi nǐ tiāo gè mā ne | Vậy là đang chọn mẹ cho anh đó. |
| 3 | 你想叫谁妈呀 我无所谓 真的 无所谓啊 真的 | nǐ xiǎng jiào shuí mā ya wǒ wú suǒ wèi zhēn de wú suǒ wèi a zhēn de | Anh muốn gọi ai là mẹ? Anh không quan tâm. Thật đấy. Không quan tâm thật mà. Thật đó. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










