Cách dùng "可是我又担心 万一他不答应" (kě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
可是我又担心 万一他不答应
nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
wǒ我
bù不
yuàn愿
yì意
piàn骗
tā他
de的
“Tôi không muốn lừa anh ấy,”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEkě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng
可是我又担心 万一他不答应
“nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,”
LINE 0319:08
bù不
jiù就
yì一
diǎn点
jī机
huì会
dōu都
méi没
le了
ma吗
“chẳng phải là không còn chút cơ hội nào sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,