Cách dùng "那这事交给我了" (nà zhè shì jiāo gěi wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
那这事交给我了
Vậy chuyện này cứ giao cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:43
xíng hái shì nǐ xiǎng dé zhōu dào
行 还是你想得周到
“Được, vẫn là cậu nghĩ chu đáo.”
LINE 0229:46
PLAYING SCENEnà那
zhè这
shì事
jiāo交
gěi给
wǒ我
le了
“Vậy chuyện này cứ giao cho tôi.”
LINE 0329:51
wéi qún gěi wǒ ba wǒ zuò fàn le
围裙给我吧 我做饭了
“Đưa tạp dề cho tôi đi. Tôi đi nấu cơm đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.