Cách dùng "你已经经受了很多的考验" (nǐ yǐ jīng jīng shòu le hěn duō de kǎo yàn) trong hội thoại tiếng Trung
你已经经受了很多的考验
Cô đã trải qua rất nhiều thử thách rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:46
wǒ我
kě可
yǐ以
ma吗
“Tôi có thể làm được không?”
LINE 0231:49
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ已
jīng经
jīng经
shòu受
le了
hěn很
duō多
de的
kǎo考
yàn验
“Cô đã trải qua rất nhiều thử thách rồi.”
LINE 0331:52
wǒ ne yě hé zǔ zhī xiáng xì dì huì bào le nǐ zhāng rǔ xián xiān shēng
我呢 也和组织详细地汇报了你 张汝贤先生
“Còn tôi, tôi cũng đã báo cáo chi tiết với tổ chức về cô, ông Trương Nhữ Hiền,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,