Cách dùng "你死得其所" (nǐ sǐ dé qí suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你死得其所
Con chết có ý nghĩa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:41
cǐ此
xīn心
kě可
jiàn鉴
rì日
yuè月
“Lòng này nhật nguyệt có thể soi.”
LINE 0223:45
PLAYING SCENEnǐ你
sǐ死
dé得
qí其
suǒ所
“Con chết có ý nghĩa.”
LINE 0323:48
wǒ我
ér儿
sǐ死
dé得
qí其
suǒ所
“Con trai ta chết có ý nghĩa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s