Cách dùng "你死得其所" (nǐ sǐ dé qí suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你死得其所
Con chết có ý nghĩa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:41
cǐ此
xīn心
kě可
jiàn鉴
rì日
yuè月
“Lòng này nhật nguyệt có thể soi.”
LINE 0223:45
PLAYING SCENEnǐ你
sǐ死
dé得
qí其
suǒ所
“Con chết có ý nghĩa.”
LINE 0323:48
wǒ我
ér儿
sǐ死
dé得
qí其
suǒ所
“Con trai ta chết có ý nghĩa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?