Cách dùng "我们旅长也是上火到不行" (wǒ men lǚ zhǎng yě shì shàng huǒ dào bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我们旅长也是上火到不行
Lữ trưởng của chúng tôi cũng sốt ruột không chịu nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
gēn shī bù lián xì de diàn huà xiàn yě duàn le dà jiā jiù zhēng gè bù tíng
跟师部联系的电话线也断了 大家就争个不停
“Đường dây điện thoại liên lạc với sư bộ cũng bị đứt rồi. Mọi người cứ tranh cãi không ngừng.”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEwǒ我
men们
lǚ旅
zhǎng长
yě也
shì是
shàng上
huǒ火
dào到
bù不
xíng行
“Lữ trưởng của chúng tôi cũng sốt ruột không chịu nổi.”
LINE 0318:37
wǒ jiù gěi wǒ men lǚ zhǎng zuò le líng jiǎo yuè bǐng
我就给我们旅长 做了菱角月饼
“Tôi liền làm cho lữ trưởng. bánh trung thu củ ấu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi yǒu yào fàn yào dào rén jiā jiā lǐ deKhông có ai đi ăn xin mà vào tận nhà người ta thế này cả.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ chū qù wǒ qiú nǐ gěi wǒ chū qù zhàn zhùCậu ra ngoài cho tôi! Tôi xin cậu, ra ngoài cho tôi! Đứng lại!

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
pào zài nà ge shuǐ lǐ biān nǐ shuō zhāng yún kuíngâm mình trong nước như vậy. Cậu nói về Trương Vân Khôi đi.

HSK 6
0:03s
nà jiǎn zhí jiù shì shén le tā mìng lìng tā de shǒu xiàđúng là thần thánh rồi. Anh ấy lệnh cho cấp dưới.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kě shì sān tiān yòu sān tiān wǒ men dōu méi děng lái yuán jūn de yǐng ziNhưng mà hết ba ngày này đến ba ngày khác. chúng tôi vẫn không thấy bóng dáng viện binh đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè ge shí hòu néng xiǎng jǐn yī qiè bàn fǎVào lúc này. cậu có thể nghĩ mọi cách.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài yé shén me bú yào jǐn wǎng hòu tou shuō a nà méi yǒu qián touCụ ơi, có gì mà không quan trọng chứ? Kể phần sau đi. Không có phần trước.

HSK 4
0:03s
kě shì zǒu zhe zǒu zhe lǚ zhǎng tū rán jiù tíng xià lái leNhưng đang đi thì, lữ đoàn trưởng đột nhiên dừng lại.