Cách dùng "她比我想的更坚强" (tā bǐ wǒ xiǎng de gèng jiān qiáng) trong hội thoại tiếng Trung
她比我想的更坚强
cô ấy kiên cường hơn tớ nghĩ nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
kě可
shì是
dāng当
wǒ我
zhēn真
de的
huí回
lái来
le了
yǐ以
hòu后
cái才
fā发
xiàn现
“Nhưng sau khi quay về tớ mới phát hiện ra”
LINE 0233:54
PLAYING SCENEtā她
bǐ比
wǒ我
xiǎng想
de的
gèng更
jiān坚
qiáng强
“cô ấy kiên cường hơn tớ nghĩ nhiều.”
LINE 0333:58
bù不
guǎn管
yǒu有
méi没
yǒu有
wǒ我
zài在
“Cho dù có tớ ở đây hay không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s