Cách dùng "我不会让你白帮忙的" (wǒ bú huì ràng nǐ bái bāng máng de) trong hội thoại tiếng Trung

huìràngbáibāngmángde

Tôi sẽ không để cậu giúp không công đâu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:41
fàng
xīn

Chú yên tâm đi

LINE 0212:43
PLAYING SCENE
huì
ràng
bái
bāng
máng
de

Tôi sẽ không để cậu giúp không công đâu

LINE 0312:49
wǒ bāng nǐ shuō fú gū yān lái xù xiě shǎn líng qí shì de xiǎo shuō

我帮你说服孤烟 来续写闪灵骑士的小说

Tôi giúp chú thuyết phục Cô Yên Viết tiếp bộ tiểu thuyết Shanling Qishi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp12:43
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 6 of 10)
你确定你没有看过 没有
HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ méi yǒu kàn guò méi yǒuCô chắc chưa đọc qua bao giờ? Chưa.
那我发给你看一下 不用看
HSK 3
0:03s
nà wǒ fā gěi nǐ kàn yī xià bù yòng kànVậy tôi gửi cho cô xem thử nhé. Không cần xem đâu.
确实可能会有些问题发生
HSK 4
0:03s
què shí kě néng huì yǒu xiē wèn tí fā shēngthực sự có thể sẽ phát sinh một số vấn đề.
和《六州破》有类似的地方
HSK 5
0:03s
hé 《 liù zhōu pò 》 yǒu lèi sì de dì fāngkhá giống với "Lục Châu Phá".
他那小说都没发我上哪儿抄去
HSK 6
0:03s
tā nà xiǎo shuō dōu méi fā wǒ shàng nǎ ér chāo qùTruyện anh ấy chưa đăng, tôi chép ở đâu ra?
当然不是说你抄
HSK 6
0:03s
dāng rán bú shì shuō nǐ chāoDĩ nhiên không phải nói cô đạo văn,
但现在不都流行说融梗吗
HSK 4
0:03s
dàn xiàn zài bù dōu liú xíng shuō róng gěng manhưng dạo này người ta hay nói "xài ý tưởng" lắm.
是 话是这么说 但是我们还是要提前想想
HSK 4
0:03s
shì huà shì zhè me shuō dàn shì wǒ men hái shì yào tí qián xiǎng xiǎngỪ, nói thì vậy, nhưng mình vẫn nên nghĩ trước xem
小罗哥 来笼包子 好嘞
HSK 1
0:03s
xiǎo luó gē lái lóng bāo zi hǎo leiAnh Tiểu La ơi, cho một lồng bánh bao Được rồi
说不定能让你 一举超过何韩的热度
HSK 7
0:03s
shuō bù dìng néng ràng nǐ yī jǔ chāo guò hé hán de rè dùBiết đâu có thể giúp bạn vượt qua độ hot của Hà Hàn chỉ một cú
您拨叫的号码暂时无人接听
HSK 7
0:03s
nín bō jiào de hào mǎ zàn shí wú rén jiē tīngSố bạn vừa gọi hiện không có người nghe
这附近要开庭的话应该是一中院
HSK 7
0:03s
zhè fù jìn yào kāi tíng de huà yīng gāi shì yī zhōng yuànKhu này xử án thì chắc là Tòa trung cấp 1
附近有酒店 可以去找他
HSK 3
0:03s
fù jìn yǒu jiǔ diàn kě yǐ qù zhǎo tāGần đó có khách sạn, có thể đến tìm ông ấy
我不想像一个怨妇一样 堵着他上门要个说法
HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng xiàng yí gè yuàn fù yī yàng dǔ zhe tā shàng mén yào gè shuō fǎTôi không muốn như một người đàn bà hờn giận chặn cửa đòi ông ấy giải thích
我在出差明天回去
HSK 4
0:03s
wǒ zài chū chāi míng tiān huí qùCon đang đi công tác, mai về
你是哪个充电线坏了 我帮你买一个
HSK 2
0:03s
nǐ shì nǎ ge chōng diàn xiàn huài le wǒ bāng nǐ mǎi yí gèDây sạc nào của mẹ bị hỏng vậy Con mua cho mẹ một cái
我那个桌上有一个线 你可以拿着先用
HSK 6
0:03s
wǒ nà ge zhuō shàng yǒu yí gè xiàn nǐ kě yǐ ná zhe xiān yòngTrên bàn của con có một cái dây đó Mẹ cứ lấy dùng tạm đi
那我先不跟你说了 拜拜
HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān bù gēn nǐ shuō le bài bàiThôi con không nói nữa nhé Bái bai mẹ
我在想我妈搞突然袭击
HSK 5
0:03s
wǒ zài xiǎng wǒ mā gǎo tū rán xí jīTôi đang nghĩ mẹ tôi đột kích bất ngờ vậy
我会不会露出什么马脚
HSK 1
0:03s
wǒ huì bú huì lù chū shén me mǎ jiǎokhông biết tôi có lộ gì ra không