Cách dùng "比你们吃过的饭还多呀" (bǐ nǐ men chī guò de fàn hái duō ya) trong hội thoại tiếng Trung
比你们吃过的饭还多呀
Còn nhiều hơn các con ăn cơm đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
wǒ我
chī吃
guò过
de的
yán盐
a啊
“Ta ăn muối.”
LINE 0226:15
PLAYING SCENEbǐ比
nǐ你
men们
chī吃
guò过
de的
fàn饭
hái还
duō多
ya呀
“Còn nhiều hơn các con ăn cơm đấy.”
LINE 0326:17
zhàn战
lüè略
shàng上
wǒ我
hái还
shì是
lüè略
zhī知
yī一
èr二
de的
“Về mặt chiến lược, ta vẫn biết đôi chút đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng láo ràng bié rén ná nǐ jué de hé lǐ macông lao lại để người khác hưởng, cậu thấy có hợp lý không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
qí wǔ wǒ cóng bù zhàn duì shéi de rén yě bú shìKỳ Vũ tôi đây chưa bao giờ chọn phe phái, cũng không phải là người của ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ cháng gēng xiōng de kǔ xīn gū yì hái yǒu wú sī fèng xiànkể lại nỗi khổ tâm và sự cống hiến quên mình của anh Trường Canh

HSK 2
0:03s
bù shuō zhè xiē bù shuō zhè xiē nǐ kāi shén me wán xiào aĐừng nói nữa, đừng nói nữa. Anh đùa gì vậy chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén cái tīng dé jìn qù a shì bú shì hǎo hǎo hǎongười khác mới nghe lọt tai chứ. Có phải không? Được, được, được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng dài dà wén háo wǒ xiāng xìn nín zì rán shì néng míng báiđại văn hào đương đại. Tôi tin rằng ngài tự nhiên có thể hiểu được,