Cách dùng "有请 有请" (yǒu qǐng yǒu qǐng) trong hội thoại tiếng Trung
有请 有请
Mời vào, mời vào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:58
shuō说
de的
jiù就
shì是
wǒ我
men们
liǎng两
gè个
ba吧
“là nói về hai chúng ta phải không?”
LINE 0202:45
PLAYING SCENEyǒu qǐng yǒu qǐng
有请 有请
“Mời vào, mời vào.”
LINE 0302:47
zhè这
fáng房
zi子
shì是
tǐng挺
yǎ雅
zhì致
de的
a啊
“Căn nhà này thật là trang nhã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.

HSK 1
0:03s