Cách dùng "这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你" (zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你
Đây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:01
sān gè xiǎo shí le dōu méi gěi wǒ sòng dào
三个小时了 都没给我送到
“Ba tiếng rồi. Vẫn chưa giao cho tôi.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEzhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐ
这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你
“Đây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.”
LINE 0318:05
bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐ
不是 乔老师 是我呀 认识我也不好使
“Không, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
hěn duō gōng zuò ne suì zǒng yǒu tā de ān páiNhiều công việc Tổng Tuệ có sắp xếp của ông ấy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
suì zǒng wǒ zhēn bù xíng wǒ kǒng gāo wǒ hài pàTổng Tuệ Tôi thật sự không được Tôi sợ độ cao, tôi sợ

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suì zǒng tā shì zhēn hài pà wǒ bù kǒng gāo bù xíng huàn wǒ lái baTổng Tuệ, anh ấy thật sự sợ Tôi không sợ độ cao Không được thì để tôi thay

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zuì dà de dí rén cóng lái dōu bú shì duì shǒuKẻ thù lớn nhất của em chưa bao giờ là đối thủ

HSK 5
0:03s
nǐ de dí rén shì shuí shì hài pà wǒ zhēn hài pàKẻ thù của em là ai? Là sợ hãi Tôi thật sự sợ

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái leHắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ dé hǎo hǎo zhì zhì tā men le yào zhì yě shì wǒ zhì tā menTôi phải trị cho chúng nó một trận. Muốn trị cũng là tôi trị chúng nó.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zì jǐ zuì hé shì de wèi zhì shàng suǒ yǐ wǒ shí zài shì bù míng báivị trí phù hợp nhất của mình. Nên tôi thật sự không hiểu

HSK 6
0:03s
yǒng yú tí chū bù tóng de yì jiàn zhè hěn hǎoDám đưa ra ý kiến khác biệt điều này rất tốt.