Cách dùng "于你于我都是最后一次" (yú nǐ yú wǒ dōu shì zuì hòu yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
于你于我都是最后一次
đây là lần cuối cho cả anh lẫn tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:31
nǐ bú yào zài shuō le hǎo ma zài zhè jiàn shì qíng shàng
你不要再说了好吗 在这件事情上
“Anh đừng nói nữa được không? Về chuyện này,”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEyú于
nǐ你
yú于
wǒ我
dōu都
shì是
zuì最
hòu后
yī一
cì次
“đây là lần cuối cho cả anh lẫn tôi.”
LINE 0334:36
rú guǒ zài yǒu xià yī cì zài jié gǎo bàn xiǎo shí zhī nèi
如果再有下一次 在截稿半小时之内
“Nếu còn có lần sau, trong vòng 30 phút trước deadline”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s