Road to Success poster

Road to Success

灿如繁星

TV Series4,301 clips

讲述了心理学博士林晚星遭遇变故后回到家乡宏景任教,邂逅顶级教练王法,并带领一群垫底差生逆袭追梦,热血救赎的故事。林晚星用“自由式”教育,培养少年们的独立人格,帮助他们学会生活,融洽自我,发现所爱,勇于追求。未来人生里,不远狭路,终见光明。

Video Dialogue Clips from Road to Success

4,301 clips · Page 21 of 180
到了 就前面那家
HSK 2
0:03s
dào le jiù qián miàn nà jiāTới rồi. Quán ở đằng trước kia.
服了 现在开始我说了算
HSK 6
0:03s
fú le xiàn zài kāi shǐ wǒ shuō le suàn[Bó tay thật!] Từ giờ sẽ do tôi quyết định.
相信我吧 很好吃的
HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ ba hěn hǎo chī deTin tôi đi. Ngon lắm.
来 请慢用
HSK 3
0:03s
lái qǐng màn yòngNào, chúc ngon miệng.
谢谢 不用谢 谢谢 不用谢
HSK 3
0:03s
xiè xiè bù yòng xiè xiè xiè bù yòng xiè- Cảm ơn. - Không có gì. - Cảm ơn. - Không có gì.
你要不要尝尝 不用 谢谢
HSK 3
0:03s
nǐ yào bù yào cháng cháng bù yòng xiè xièAnh có muốn ăn thử không? Không cần, cảm ơn.
这么大人吃不了辣
HSK 4
0:03s
zhè me dà rén chī bù liǎo là[Lớn tướng thế mà không ăn cay được.]
你听说过喝馄饨吗
HSK 3
0:03s
nǐ tīng shuō guò hē hún tún maAnh có từng nghe nói tới uống hoành thánh không?
现在又要让我喝馄饨
HSK 2
0:03s
xiàn zài yòu yào ràng wǒ hē hún tún[lại đến việc bắt mình húp hoành thánh.]
这么烫 上当喽
HSK 6
0:03s
zhè me tàng shàng dàng lóu[Nóng vậy.] [Bị lừa rồi.]
真娇气 好吧 好吧 允许你用勺子
HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.
报复行动成功
HSK 7
0:03s
bào fù xíng dòng chéng gōng[Trả thù thành công.]
这么喜欢看时间
HSK 2
0:03s
zhè me xǐ huān kàn shí jiānAnh thích xem giờ đến thế thì...
按规定不能看时间哦 不然你就输了
HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.
看我怎么让你这种自律的人抓狂
HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]
你不是想坐小鸭船吗
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì xiǎng zuò xiǎo yā chuán maCô muốn ngồi thuyền đạp vịt cơ mà?
不看时间难受啊
HSK 4
0:03s
bù kàn shí jiān nán shòu aKhông xem giờ thấy khó chịu à?
我可以偷偷告诉你一个方法
HSK 6
0:03s
wǒ kě yǐ tōu tōu gào sù nǐ yí gè fāng fǎTôi có thể lén cho anh biết một mẹo.
懂得不少啊
HSK 3
0:03s
dǒng de bù shǎo a[Biết cũng khá nhiều đó chứ.]
怎么没动静了
HSK 7
0:03s
zěn me méi dòng jìng le[Sao yên ắng vậy?]
就快上岸了
HSK 2
0:03s
jiù kuài shàng àn le♪ Pháo hoa khắp trời cùng nở rộ ♪ là sắp tới bờ rồi.
小的时候我不爱睡觉
HSK 1
0:03s
xiǎo de shí hòu wǒ bù ài shuì jiàoHồi nhỏ tôi không thích ngủ,
就是骗你 才反应过来
HSK 5
0:03s
jiù shì piàn nǐ cái fǎn yìng guò lái[Lừa anh thôi.] [Giờ mới nhận ra à?]
你失眠很严重啊
HSK 5
0:03s
nǐ shī mián hěn yán zhòng aAnh bị mất ngủ trầm trọng à?