Cách dùng "在我们平台现在是一骑绝尘哪" (zài wǒ men píng tái xiàn zài shì yī qí jué chén nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

zàimenpíngtáixiànzàishìjuéchén

hiện đang một mình một cõi trên nền tảng của chúng tôi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:52
xiān shuō hǎo xiāo xī a nǐ de 《 liù zhōu pò 》

先说好消息啊 你的《六州破》

Nói tin vui trước nhé. Bộ *Lục Châu Phá* của bác

LINE 0206:54
PLAYING SCENE
zài
men
píng
tái
xiàn
zài
shì
jué
chén

hiện đang một mình một cõi trên nền tảng của chúng tôi đấy.

LINE 0306:57
lái
bēi
fēi

Mời bác dùng cà phê.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:54
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 249 clips (Page 9 of 13)
对 因为昨天晚上下大雨嘛
HSK 6
0:03s
duì yīn wèi zuó tiān wǎn shàng xià dà yǔ maĐúng, vì tối qua trời mưa to mà
那之前下雨我也说过让你留下呀 之前我都没有留下
HSK 5
0:03s
nà zhī qián xià yǔ wǒ yě shuō guò ràng nǐ liú xià ya zhī qián wǒ dōu méi yǒu liú xiàNhững lần trước mưa tôi cũng từng bảo anh ở lại rồi đó Những lần trước tôi đâu có ở lại
早上走跟晚上走是完全不一样的
HSK 4
0:03s
zǎo shàng zǒu gēn wǎn shàng zǒu shì wán quán bù yí yàng deRa về buổi sáng và buổi tối hoàn toàn khác nhau
我接受了我们两个人之间的关系 可以再往前进一步
HSK 4
0:03s
wǒ jiē shòu le wǒ men liǎng gè rén zhī jiān de guān xì kě yǐ zài wǎng qián jìn yí bùTôi đã chấp nhận mối quan hệ giữa hai chúng ta Có thể tiến thêm một bước nữa
我准备好了 我可以把这里当作是我自己的家
HSK 5
0:03s
wǒ zhǔn bèi hǎo le wǒ kě yǐ bǎ zhè lǐ dàng zuò shì wǒ zì jǐ de jiāTôi đã sẵn sàng rồi Tôi có thể coi nơi này như nhà của mình
你有没有问过我有没有准备好啊 你自己作了决定
HSK 3
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu wèn guò wǒ yǒu méi yǒu zhǔn bèi hǎo a nǐ zì jǐ zuò le jué dìngAnh có hỏi tôi đã sẵn sàng chưa không Anh tự mình đưa ra quyết định
把结果甩到我脸上 我还不能有任何意见是吗
HSK 7
0:03s
bǎ jié guǒ shuǎi dào wǒ liǎn shàng wǒ hái bù néng yǒu rèn hé yì jiàn shì maRồi ném kết quả vào mặt tôi Tôi còn không được có ý kiến gì sao
你可以有意见 你说啊 我意见就是请你作决定之前
HSK 4
0:03s
nǐ kě yǐ yǒu yì jiàn nǐ shuō a wǒ yì jiàn jiù shì qǐng nǐ zuò jué dìng zhī qiánAnh có thể có ý kiến, cứ nói đi Ý kiến của em là trước khi anh đưa ra quyết định
先跟我商量一下行不行
HSK 4
0:03s
xiān gēn wǒ shāng liáng yī xià xíng bù xínghãy bàn với em trước được không
不止这一次 之前每一次都是这样吧 林展翘
HSK 6
0:03s
bù zhǐ zhè yī cì zhī qián měi yī cì dōu shì zhè yàng ba lín zhǎn qiàoKhông chỉ lần này thôi đâu Mọi lần trước cũng vậy hết, Lâm Triển Kiều
这个世界不是围绕着你在转的
HSK 5
0:03s
zhè ge shì jiè bú shì wéi rào zhe nǐ zài zhuǎn deThế giới này không xoay quanh em đâu
不是你的节奏才是对的 别人跟不上你节奏就是错的
HSK 6
0:03s
bú shì nǐ de jié zòu cái shì duì de bié rén gēn bù shàng nǐ jié zòu jiù shì cuò deKhông phải nhịp điệu của em mới là đúng người khác không theo kịp em là sai
你根本就没有节奏 你每次遇到任何问题
HSK 6
0:03s
nǐ gēn běn jiù méi yǒu jié zòu nǐ měi cì yù dào rèn hé wèn tíEm chẳng có nhịp điệu gì cả Mỗi lần em gặp vấn đề gì
你都是在逃避问题呀 每次都是逃避
HSK 7
0:03s
nǐ dōu shì zài táo bì wèn tí ya měi cì dōu shì táo bìem đều trốn tránh hết Lần nào cũng trốn tránh
我这是逃避吗 我在顾全大局
HSK 7
0:03s
wǒ zhè shì táo bì ma wǒ zài gù quán dà júAnh trốn tránh à? Anh đang nghĩ đến đại cục
我在乎你 我不想伤害你 我才那么做的
HSK 5
0:03s
wǒ zài hū nǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ wǒ cái nà me zuò deAnh quan tâm em, anh không muốn làm em tổn thương nên anh mới làm vậy
那你打算怎么样 我不知道 我没准备好
HSK 3
0:03s
nà nǐ dǎ suàn zěn me yàng wǒ bù zhī dào wǒ méi zhǔn bèi hǎoVậy anh định làm gì Anh không biết Anh chưa sẵn sàng
我没想过你会把这儿当家
HSK 3
0:03s
wǒ méi xiǎng guò nǐ huì bǎ zhè ér dāng jiāAnh không ngờ em lại coi đây là nhà
我都没把这儿当家了 这就是个酒店套房啊
HSK 3
0:03s
wǒ dōu méi bǎ zhè ér dāng jiā le zhè jiù shì gè jiǔ diàn tào fáng aAnh còn chẳng coi đây là nhà nữa là Đây chỉ là phòng suite khách sạn thôi mà
你为什么不能等等我
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù néng děng děng wǒSao em không thể chờ anh