Cách dùng "遵守党的纪律" (zūn shǒu dǎng de jì lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
遵守党的纪律
Tuân thủ kỷ luật của Đảng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
dǎng党
de的
lì利
yì益
gāo高
yú于
yī一
qiè切
“Lợi ích của Đảng là trên hết.”
LINE 0209:30
PLAYING SCENEzūn遵
shǒu守
dǎng党
de的
jì纪
lǜ律
“Tuân thủ kỷ luật của Đảng.”
LINE 0309:32
zūn遵
shǒu守
dǎng党
de的
jì纪
lǜ律
“Tuân thủ kỷ luật của Đảng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s