Cách dùng "还给我 还给我 还给我" (huán gěi wǒ huán gěi wǒ huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
还给我 还给我 还给我
Trả lại cho tôi. Trả lại cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:34
nǐ你
de的
nǚ女
hái孩
ma吗
“Cô gái của anh đây à?”
LINE 0200:48
PLAYING SCENEhuán gěi wǒ huán gěi wǒ huán gěi wǒ
还给我 还给我 还给我
“Trả lại cho tôi. Trả lại cho tôi.”
LINE 0301:03
dà jiā zhǎo zǐ xì diǎn a yīng gāi yǒu kuài huái biǎo shì
大家找仔细点啊 应该有块怀表 是
“Mọi người tìm kỹ chút nhé, chắc có một chiếc đồng hồ quả quýt. Vâng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì xiǎng zhe yuǎn yuǎn dì kàn zhe nǐ jiù néng ān xīnanh chỉ muốn đứng từ xa nhìn em là đã thấy yên lòng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ hǎo hǎo dì zhào gù nǐcó thể anh không có cách nào chăm sóc tốt cho em.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ qián yě méi yǒu hǎo hǎo dì zhào gù nǐTrước đây em cũng chưa từng chăm sóc tốt cho anh.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ shuí a tiào chē zhè me wēi xiǎn de shì qíng nǐ yě gǎn gàncon tưởng con là ai hả? Chuyện nguy hiểm như nhảy khỏi xe mà con cũng dám làm,

HSK 5
0:03s
bà zhè shì bù néng guài zhōu jǐn guài wǒBố, chuyện này không thể trách Châu Cẩn. Tại con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì yào zhù yì yíng yǎng wǒ wǎn shàng huí qù gěi nǐ dùn diǎn tāngVẫn phải chú ý bồi bổ, tối mẹ về nấu canh cho con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xíng le nǐ bié xùn tā le bú shì wǒ shì wèi tā zhè bàĐược rồi, đừng dạy dỗ nó nữa. Không phải, tôi là vì nó mà... Bố.

HSK 3
0:03s