Cách dùng "老师答应你 老师答应你啊" (lǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
老师答应你 老师答应你啊
Thầy hứa với em, thầy hứa với em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:40
wǒ我
yào要
bǎo保
hù护
zhōu周
jǐn瑾
“Tôi phải bảo vệ Châu Cẩn.”
LINE 0201:44
PLAYING SCENElǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ a
老师答应你 老师答应你啊
“Thầy hứa với em, thầy hứa với em mà.”
LINE 0303:33
zhǐ指
huī挥
chē车
zhǐ指
huī挥
chē车
“Xe chỉ huy, xe chỉ huy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s