Cách dùng "老师答应你 老师答应你啊" (lǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
老师答应你 老师答应你啊
Thầy hứa với em, thầy hứa với em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:40
wǒ我
yào要
bǎo保
hù护
zhōu周
jǐn瑾
“Tôi phải bảo vệ Châu Cẩn.”
LINE 0201:44
PLAYING SCENElǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ a
老师答应你 老师答应你啊
“Thầy hứa với em, thầy hứa với em mà.”
LINE 0303:33
zhǐ指
huī挥
chē车
zhǐ指
huī挥
chē车
“Xe chỉ huy, xe chỉ huy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xīn lǐ biē dé huāng dào zhè ér tòu kǒu qìtôi chỉ bức bối trong lòng nên đến đây hít thở không khí chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiāMuộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.

HSK 6
0:03s
wū qī ma hēi de yí gè rén dǎ yí gè shǒu diàn tǒngở dưới tảng đá ngầm phía dưới kia, tối đen như mực,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gōng bù kě méi kě shì lǎo xiē méi yǒu bèi zhuā dàocậu đã góp công rất lớn. Nhưng Lão Hạt không bị bắt,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú huì zhēn de jiù zhè me xiāo shī gè wǔ liù niánThích Nghiêm thật sự biến mất năm, sáu năm,

HSK 7
0:03s
wǒ men bù néng yòng bié rén de xìng mìng qù mào xiǎnChúng ta không thể mạo hiểm bằng tính mạng của người khác.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào nǐ men zhè me kuài jiù zhǎo dào wǒ lekhông ngờ các người lại tìm tới tôi nhanh như vậy.

HSK 1
0:03s