Cách dùng "老师答应你 老师答应你啊" (lǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
老师答应你 老师答应你啊
Thầy hứa với em, thầy hứa với em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:40
wǒ我
yào要
bǎo保
hù护
zhōu周
jǐn瑾
“Tôi phải bảo vệ Châu Cẩn.”
LINE 0201:44
PLAYING SCENElǎo shī dā yìng nǐ lǎo shī dā yìng nǐ a
老师答应你 老师答应你啊
“Thầy hứa với em, thầy hứa với em mà.”
LINE 0303:33
zhǐ指
huī挥
chē车
zhǐ指
huī挥
chē车
“Xe chỉ huy, xe chỉ huy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì xiǎng zhe yuǎn yuǎn dì kàn zhe nǐ jiù néng ān xīnanh chỉ muốn đứng từ xa nhìn em là đã thấy yên lòng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ hǎo hǎo dì zhào gù nǐcó thể anh không có cách nào chăm sóc tốt cho em.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ qián yě méi yǒu hǎo hǎo dì zhào gù nǐTrước đây em cũng chưa từng chăm sóc tốt cho anh.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ shuí a tiào chē zhè me wēi xiǎn de shì qíng nǐ yě gǎn gàncon tưởng con là ai hả? Chuyện nguy hiểm như nhảy khỏi xe mà con cũng dám làm,

HSK 5
0:03s
bà zhè shì bù néng guài zhōu jǐn guài wǒBố, chuyện này không thể trách Châu Cẩn. Tại con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì yào zhù yì yíng yǎng wǒ wǎn shàng huí qù gěi nǐ dùn diǎn tāngVẫn phải chú ý bồi bổ, tối mẹ về nấu canh cho con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xíng le nǐ bié xùn tā le bú shì wǒ shì wèi tā zhè bàĐược rồi, đừng dạy dỗ nó nữa. Không phải, tôi là vì nó mà... Bố.

HSK 3
0:03s