Cách dùng "是不舒服吗 没事 做噩梦了" (shì bù shū fú ma méi shì zuò è mèng le) trong hội thoại tiếng Trung
是不舒服吗 没事 做噩梦了
Không khỏe à? Không sao. Gặp ác mộng à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
zěn me le hán shēng
怎么了 寒声
“Sao thế, Hàn Thanh?”
LINE 0234:03
PLAYING SCENEshì bù shū fú ma méi shì zuò è mèng le
是不舒服吗 没事 做噩梦了
“Không khỏe à? Không sao. Gặp ác mộng à?”
LINE 0334:19
děng等
chū出
yuàn院
yǐ以
hòu后
“Đợi sau khi ra viện,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xīn lǐ biē dé huāng dào zhè ér tòu kǒu qìtôi chỉ bức bối trong lòng nên đến đây hít thở không khí chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiāMuộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.

HSK 6
0:03s
wū qī ma hēi de yí gè rén dǎ yí gè shǒu diàn tǒngở dưới tảng đá ngầm phía dưới kia, tối đen như mực,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gōng bù kě méi kě shì lǎo xiē méi yǒu bèi zhuā dàocậu đã góp công rất lớn. Nhưng Lão Hạt không bị bắt,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú huì zhēn de jiù zhè me xiāo shī gè wǔ liù niánThích Nghiêm thật sự biến mất năm, sáu năm,

HSK 7
0:03s
wǒ men bù néng yòng bié rén de xìng mìng qù mào xiǎnChúng ta không thể mạo hiểm bằng tính mạng của người khác.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào nǐ men zhè me kuài jiù zhǎo dào wǒ lekhông ngờ các người lại tìm tới tôi nhanh như vậy.