Cách dùng "有的人选择了在后门" (yǒu de rén xuǎn zé le zài hòu mén) trong hội thoại tiếng Trung
有的人选择了在后门
có người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:03
yǒu有
de的
rén人
xuǎn选
zé择
le了
zài在
qián前
mén门
zǒu走
chū出
qù去
“Có người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,”
LINE 0241:05
PLAYING SCENEyǒu有
de的
rén人
xuǎn选
zé择
le了
zài在
hòu后
mén门
“có người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa sau.”
LINE 0341:08
běn本
lái来
dōu都
yīng应
gāi该
bèi被
tóng同
qíng情
“Vốn dĩ họ đều nên được đồng cảm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì xiǎng zhe yuǎn yuǎn dì kàn zhe nǐ jiù néng ān xīnanh chỉ muốn đứng từ xa nhìn em là đã thấy yên lòng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ hǎo hǎo dì zhào gù nǐcó thể anh không có cách nào chăm sóc tốt cho em.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ qián yě méi yǒu hǎo hǎo dì zhào gù nǐTrước đây em cũng chưa từng chăm sóc tốt cho anh.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ shuí a tiào chē zhè me wēi xiǎn de shì qíng nǐ yě gǎn gàncon tưởng con là ai hả? Chuyện nguy hiểm như nhảy khỏi xe mà con cũng dám làm,

HSK 5
0:03s
bà zhè shì bù néng guài zhōu jǐn guài wǒBố, chuyện này không thể trách Châu Cẩn. Tại con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì yào zhù yì yíng yǎng wǒ wǎn shàng huí qù gěi nǐ dùn diǎn tāngVẫn phải chú ý bồi bổ, tối mẹ về nấu canh cho con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xíng le nǐ bié xùn tā le bú shì wǒ shì wèi tā zhè bàĐược rồi, đừng dạy dỗ nó nữa. Không phải, tôi là vì nó mà... Bố.