Cách dùng "有的人选择了在前门走出去" (yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
有的人选择了在前门走出去
Có người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:00
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dà
每个人都可能 在一间小黑屋子长大
“Mỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.”
LINE 0241:03
PLAYING SCENEyǒu有
de的
rén人
xuǎn选
zé择
le了
zài在
qián前
mén门
zǒu走
chū出
qù去
“Có người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,”
LINE 0341:05
yǒu有
de的
rén人
xuǎn选
zé择
le了
zài在
hòu后
mén门
“có người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa sau.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xīn lǐ biē dé huāng dào zhè ér tòu kǒu qìtôi chỉ bức bối trong lòng nên đến đây hít thở không khí chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiāMuộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.

HSK 6
0:03s
wū qī ma hēi de yí gè rén dǎ yí gè shǒu diàn tǒngở dưới tảng đá ngầm phía dưới kia, tối đen như mực,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gōng bù kě méi kě shì lǎo xiē méi yǒu bèi zhuā dàocậu đã góp công rất lớn. Nhưng Lão Hạt không bị bắt,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú huì zhēn de jiù zhè me xiāo shī gè wǔ liù niánThích Nghiêm thật sự biến mất năm, sáu năm,

HSK 7
0:03s
wǒ men bù néng yòng bié rén de xìng mìng qù mào xiǎnChúng ta không thể mạo hiểm bằng tính mạng của người khác.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào nǐ men zhè me kuài jiù zhǎo dào wǒ lekhông ngờ các người lại tìm tới tôi nhanh như vậy.