Cách dùng "我的嘴巴再不干净 也比你人干净" (wǒ de zuǐ bā zài bù gān jìng yě bǐ nǐ rén gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung
我的嘴巴再不干净 也比你人干净
miệng tôi có bẩn thỉu đến mấy cũng sạch sẽ hơn con người cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
bù xǔ gěi wǒ gǎo chū shén me hòu mā lái hái yǒu nǐ
不许给我搞出什么后妈来 还有你
“Không được đem về một bà mẹ kế nào. Còn cô nữa,”
LINE 0218:28
PLAYING SCENEwǒ de zuǐ bā zài bù gān jìng yě bǐ nǐ rén gān jìng
我的嘴巴再不干净 也比你人干净
“miệng tôi có bẩn thỉu đến mấy cũng sạch sẽ hơn con người cô.”
LINE 0318:31
xiǎng想
shén什
me么
ne呢
“Nghĩ cái gì thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
néng shuō shuō nǐ shàng yī fèn gōng zuò shì yīn wèi shén me jié shù de maHãy nói về công việc trước của bạn kết thúc vì lý do gì?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wùTôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn deCô xác định những gì vừa nói đều là thật?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shìÔng ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn deNgành này chỉ có chừng này thôi. Không gặp mặt này thì gặp mặt khác.

HSK 7
0:03s
jiù suàn dà jiā zhī dào tā zài hú shuō yě bù yuàn yì gěi zì jǐ zhǎo má fánDù mọi người biết ông ta nói bậy, cũng không muốn tự chuốc rắc rối.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiànThực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái deLà cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.