Cách dùng "不是这么回事" (bú shì zhè me huí shì) trong hội thoại tiếng Trung
不是这么回事
Không phải là thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
shì是
zhè这
me么
huí回
shì事
“Chuyện là thế này.”
LINE 0214:03
PLAYING SCENEbú不
shì是
zhè这
me么
huí回
shì事
“Không phải là thế này.”
LINE 0314:12
nǐ jìng gǎn chuān zhōng guó rén de yī shān yāng yāng huá xià
你竟敢穿中国人的衣衫 泱泱华夏
“Ngươi dám mặc y phục của người Trung Quốc à? Nước Hoa Hạ mênh mông,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s