Cách dùng "能跟我说这些" (néng gēn wǒ shuō zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
能跟我说这些
Vì đã nói cho tôi biết những chuyện này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
xiān xiè xiè xiè xiè chén yī shēng
先谢谢 谢谢陈医生
“Xin cảm ơn, cảm ơn bác sĩ Trần.”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEnéng能
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
xiē些
“Vì đã nói cho tôi biết những chuyện này.”
LINE 0305:58
fēi非
cháng常
gǎn感
xiè谢
“Vô cùng cảm ơn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s