Cách dùng "我早就替她念了" (wǒ zǎo jiù tì tā niàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就替她念了
tôi đã sớm đọc thay cho bà ấy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:36
wǒ我
yào要
shì是
néng能
shí识
zì字
“Nếu tôi mà biết chữ,”
LINE 0216:38
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
tì替
tā她
niàn念
le了
“tôi đã sớm đọc thay cho bà ấy rồi.”
LINE 0316:41
nǐ你
bù不
wèi为
zì自
jǐ己
xiǎng想
xiǎng想
“Cụ không nghĩ cho mình,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s