Cách dùng "帮忙把这个撕一下 行" (bāng máng bǎ zhè ge sī yī xià xíng) trong hội thoại tiếng Trung
帮忙把这个撕一下 行
bāng máng bǎ zhè ge sī yī xià xíng
Giúp xé cái này một chút. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
18:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 《游西湖》的演员名单 别光看 过来帮忙 | 《 yóu xī hú 》 de yǎn yuán míng dān bié guāng kàn guò lái bāng máng | Danh sách diễn viên "Du Tây Hồ". Đừng đứng xem, qua giúp một tay. |
| 2▶ | 帮忙把这个撕一下 行 | bāng máng bǎ zhè ge sī yī xià xíng | Giúp xé cái này một chút. Vâng. |
| 3 | 这李慧娘 这么多人演 | zhè lǐ huì niáng zhè me duō rén yǎn | Vai Lý Tuệ Nương này nhiều người đóng vậy sao? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s