Cách dùng "别说我 说你 啥打算嘛" (bié shuō wǒ shuō nǐ shá dǎ suàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
别说我 说你 啥打算嘛
bié shuō wǒ shuō nǐ shá dǎ suàn ma
Đừng nói tôi, nói ông kìa. Có dự tính gì không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个千年老狐狸 狡猾得很哪 | nǐ gè qiān nián lǎo hú lí jiǎo huá dé hěn nǎ | Đồ hồ ly ngàn năm, gian xảo thật đấy. |
| 2▶ | 别说我 说你 啥打算嘛 | bié shuō wǒ shuō nǐ shá dǎ suàn ma | Đừng nói tôi, nói ông kìa. Có dự tính gì không? |
| 3 | 留在长安吧 | liú zài cháng ān ba | Ở lại Trường An đi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s