Cách dùng "不敢靠近 危险" (bù gǎn kào jìn wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
不敢靠近 危险
bù gǎn kào jìn wēi xiǎn
đừng lại gần, nguy hiểm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
24:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可看见了啊 你砸的 丁主任 | wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rèn | Tôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh, |
| 2▶ | 不敢靠近 危险 | bù gǎn kào jìn wēi xiǎn | đừng lại gần, nguy hiểm. |
| 3 | 但是 | dàn shì | Nhưng mà, |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s