Cách dùng "不信 你问这" (bù xìn nǐ wèn zhè) trong hội thoại tiếng Trung
不信 你问这
Không tin thì cứ hỏi nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
24:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以只好先斩后奏 | suǒ yǐ zhǐ hǎo xiān zhǎn hòu zòu | Nên đành tiền trảm hậu tấu vậy. |
| 2▶ | 不信 你问这 | bù xìn nǐ wèn zhè | Không tin thì cứ hỏi nó. |
| 3 | 理解 理解 我这不是来了吗 | lǐ jiě lǐ jiě wǒ zhè bú shì lái le ma | Hiểu mà, hiểu mà. Tôi đến đây rồi mà. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













