Cách dùng "吃辣子 你师父就是个鸹貔(傻瓜)" (chī là zi nǐ shī fù jiù shì gè guā pí ( shǎ guā )) trong hội thoại tiếng Trung
吃辣子 你师父就是个鸹貔(傻瓜)
Ăn ớt đi. Sư phụ con đúng là đồ khờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:59
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 啥话 师娘说 | shá huà shī niáng shuō | Lời gì? Sư nương bảo: |
| 2▶ | 吃辣子 你师父就是个鸹貔(傻瓜) | chī là zi nǐ shī fù jiù shì gè guā pí ( shǎ guā ) | Ăn ớt đi. Sư phụ con đúng là đồ khờ. |
| 3 | 一天天的 就知道排戏 连个炉子也不烧 | yī tiān tiān de jiù zhī dào pái xì lián gè lú zi yě bù shāo | Ngày nào cũng chỉ biết tập tuồng. Bếp lò cũng không thèm đốt. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













