Cách dùng "开上车 听我指挥就行" (kāi shàng chē tīng wǒ zhǐ huī jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
开上车 听我指挥就行
kāi shàng chē tīng wǒ zhǐ huī jiù xíng
Lái xe đi, nghe tao chỉ là được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那去哪儿 | nà qù nǎ ér | Vậy đi đâu? |
| 2▶ | 开上车 听我指挥就行 | kāi shàng chē tīng wǒ zhǐ huī jiù xíng | Lái xe đi, nghe tao chỉ là được. |
| 3 | 秦娥呢 | qín é ne | Tần Nga đâu? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s