Cách dùng "老古 你们这是干啥呢" (lǎo gǔ nǐ men zhè shì gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
老古 你们这是干啥呢
lǎo gǔ nǐ men zhè shì gàn shá ne
Lão Cổ, các ông làm gì đây?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 丁主任来了 | dīng zhǔ rèn lái le | Chủ nhiệm Đinh đến rồi! |
| 2▶ | 老古 你们这是干啥呢 | lǎo gǔ nǐ men zhè shì gàn shá ne | Lão Cổ, các ông làm gì đây? |
| 3 | 我拦不住嘛 | wǒ lán bú zhù ma | Tôi cản không nổi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s