Cách dùng "弄这一行的 粉墨登场" (nòng zhè yī xíng de fěn mò dēng chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
弄这一行的 粉墨登场
nòng zhè yī xíng de fěn mò dēng chǎng
Người làm cái nghề này, tô son vẽ phấn lên sân khấu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你娃说呢 | wǒ gēn nǐ wá shuō ne | Tôi nói cho cậu nhóc nghe. |
| 2▶ | 弄这一行的 粉墨登场 | nòng zhè yī xíng de fěn mò dēng chǎng | Người làm cái nghề này, tô son vẽ phấn lên sân khấu, |
| 3 | 那围上来的人大多喜欢的 是那油头粉面的皮囊 | nà wéi shàng lái de rén dà duō xǐ huān de shì nà yóu tóu fěn miàn de pí náng | đa phần kẻ vây quanh thích là cái lớp vỏ son phấn đẹp đẽ ấy. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s