Cách dùng "让你学花姨 扯我干啥呢嘛" (ràng nǐ xué huā yí chě wǒ gàn shá ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
让你学花姨 扯我干啥呢嘛
ràng nǐ xué huā yí chě wǒ gàn shá ne ma
Bảo cháu học dì Hoa, lôi chú vào làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
32:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但你也没追求过人家呀 | dàn nǐ yě méi zhuī qiú guò rén jiā ya | mà chú cũng đâu có theo đuổi dì. |
| 2▶ | 让你学花姨 扯我干啥呢嘛 | ràng nǐ xué huā yí chě wǒ gàn shá ne ma | Bảo cháu học dì Hoa, lôi chú vào làm gì? |
| 3 | 你花姨这会儿也不知道弄啥呢 | nǐ huā yí zhè huì er yě bù zhī dào nòng shá ne | Giờ dì Hoa của cháu chẳng biết đang làm gì. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s