Cách dùng "谁让你跑得慢被逮住" (shuí ràng nǐ pǎo dé màn bèi dǎi zhù) trong hội thoại tiếng Trung
谁让你跑得慢被逮住
shuí ràng nǐ pǎo dé màn bèi dǎi zhù
Ai bảo mày chạy chậm bị bắt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 排练厅有啥好打扫的 咱咋这背呢 你还有脸说 | pái liàn tīng yǒu shá hǎo dǎ sǎo de zán zǎ zhè bèi ne nǐ hái yǒu liǎn shuō | Phòng tập có gì mà phải quét chứ Sao mình xui thế nhỉ Mày còn mặt mũi nói nữa |
| 2▶ | 谁让你跑得慢被逮住 | shuí ràng nǐ pǎo dé màn bèi dǎi zhù | Ai bảo mày chạy chậm bị bắt |
| 3 | 你赶紧地 | nǐ gǎn jǐn dì | Mày nhanh lên đi |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s