Cách dùng "我脖子 脖子动不了了 咋了" (wǒ bó zi bó zi dòng bù liǎo le zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
我脖子 脖子动不了了 咋了
Cổ tôi... cổ không cử động được. Sao vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事吧 | méi shì ba | Không sao chứ? |
| 2▶ | 我脖子 脖子动不了了 咋了 | wǒ bó zi bó zi dòng bù liǎo le zǎ le | Cổ tôi... cổ không cử động được. Sao vậy? |
| 3 | 来来来 不动 来 来 你干啥 你别动 你谁啊 | lái lái lái bù dòng lái lái nǐ gàn shá nǐ bié dòng nǐ shuí a | Lại đây, đừng cử động. Nào, nào. Anh làm gì vậy? Đừng cử động. Anh là ai? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













