Cách dùng "我去哪儿得听这货的" (wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de) trong hội thoại tiếng Trung
我去哪儿得听这货的
wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de
Tôi đi đâu phải nghe theo con này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你咋又在这儿了 | nǐ zǎ yòu zài zhè ér le | sao anh lại ở đây nữa thế? |
| 2▶ | 我去哪儿得听这货的 | wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de | Tôi đi đâu phải nghe theo con này. |
| 3 | 这是头犟驴 非要在这片吃草 | zhè shì tóu jiàng lǘ fēi yào zài zhè piàn chī cǎo | Đây là con lừa bướng bỉnh, cứ đòi gặm cỏ ở khu này. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s