Cách dùng "小王 把锁捡上" (xiǎo wáng bǎ suǒ jiǎn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
小王 把锁捡上
Tiểu Vương, nhặt cái khóa lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
25:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就先去工作了 | wǒ jiù xiān qù gōng zuò le | Tôi đi làm việc trước đây. |
| 2▶ | 小王 把锁捡上 | xiǎo wáng bǎ suǒ jiǎn shàng | Tiểu Vương, nhặt cái khóa lên. |
| 3 | 四团 | sì tuán | Tứ Đoàn. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













