Cách dùng "要不就在我那儿凑合一晚得了" (yào bù jiù zài wǒ nà ér còu hé yī wǎn dé le) trong hội thoại tiếng Trung
要不就在我那儿凑合一晚得了
yào bù jiù zài wǒ nà ér còu hé yī wǎn dé le
Hay là qua chỗ cháu ngủ tạm một đêm?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
33:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你上哪儿去呀 | nǐ shàng nǎ ér qù ya | Chú đi đâu vậy? |
| 2▶ | 要不就在我那儿凑合一晚得了 | yào bù jiù zài wǒ nà ér còu hé yī wǎn dé le | Hay là qua chỗ cháu ngủ tạm một đêm? |
| 3 | 你不管了 | nǐ bù guǎn le | Cháu khỏi phải lo. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s