Cách dùng "一个个的 上去全跟你玩命" (yí gè gè de shàng qù quán gēn nǐ wán mìng) trong hội thoại tiếng Trung
一个个的 上去全跟你玩命
yí gè gè de shàng qù quán gēn nǐ wán mìng
Từng người xông lên liều mạng chiến đấu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没人退缩 | méi rén tuì suō | Không ai chùn bước. |
| 2▶ | 一个个的 上去全跟你玩命 | yí gè gè de shàng qù quán gēn nǐ wán mìng | Từng người xông lên liều mạng chiến đấu. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên... |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.