Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "易青娥 真的是你啊" (yì qīng é zhēn de shì nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

易青娥 真的是你啊

yì qīng é zhēn de shì nǐ a

Dịch Thanh Nga Đúng là cậu thật rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
43:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1易青娥yì qīng éDịch Thanh Nga
2易青娥 真的是你啊yì qīng é zhēn de shì nǐ aDịch Thanh Nga Đúng là cậu thật rồi
3来 停lái tíngNào, dừng lại

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 1 of 10)
睡过去 我睡这儿 咋嘛
HSK 6
0:03s
shuì guò qù wǒ shuì zhè ér zǎ maQua bên kia ngủ, tôi ngủ chỗ này. Sao vậy?
离门近 我进出方便
HSK 3
0:03s
lí mén jìn wǒ jìn chū fāng biànGần cửa, ra vào tiện hơn.
屁股上带钩子
HSK 7
0:03s
pì gǔ shàng dài gōu ziMông gắn móc câu chắc?
看着我尿不出来
HSK 7
0:03s
kàn zhe wǒ niào bù chū láiAnh nhìn tôi không tè ra được.
你弄啥 麻利点嘛
HSK 6
0:03s
nǐ nòng shá má lì diǎn maAnh làm gì vậy, nhanh lên đi!
人乏了一天了 早点休息嘛
HSK 6
0:03s
rén fá le yī tiān le zǎo diǎn xiū xī maNgười ta mệt cả ngày rồi. Để nghỉ ngơi sớm chút.
咋就不关门呢嘛
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bù guān mén ne maSao không đóng cửa lại?
今儿还谢谢你了啊
HSK 2
0:03s
jīn ér hái xiè xiè nǐ le aHôm nay cảm ơn anh nha.
你们忙你们的嘛 不操心我
HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.
我睡觉可轻得很啊
HSK 4
0:03s
wǒ shuì jiào kě qīng dé hěn aTôi ngủ rất tỉnh đấy nhé.
一根针掉到地上 我都听得见
HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.
你看 我说啥呢
HSK 1
0:03s
nǐ kàn wǒ shuō shá neThấy chưa, tôi nói gì nào.
我跟你说 人都说我
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒTôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi...
一个个的 上去全跟你玩命
HSK 4
0:03s
yí gè gè de shàng qù quán gēn nǐ wán mìngTừng người xông lên liều mạng chiến đấu.
一天不练功 跑哪儿去了
HSK 2
0:03s
yī tiān bù liàn gōng pǎo nǎ ér qù leCả ngày không luyện công, đi đâu vậy?
你不是想去长安呢吗
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì xiǎng qù cháng ān ne maCô chẳng phải muốn đi Trường An sao?
别说长安了 就是 就是南极
HSK 7
0:03s
bié shuō cháng ān le jiù shì jiù shì nán jíđừng nói là Trường An, mà là Nam Cực,
回吧 回吧 回吧 回
HSK 1
0:03s
huí ba huí ba huí ba huíVề đi, về đi, về đi nào.
干啥 给我留点 留点 留点 留 留点
HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.
不喝 不喝 喝我半瓶酒
HSK 3
0:03s
bù hē bù hē hē wǒ bàn píng jiǔKhông uống, uống nửa chai của tao.