Cách dùng "这你放心 有我呢嘛" (zhè nǐ fàng xīn yǒu wǒ ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
这你放心 有我呢嘛
Cứ yên tâm, có tôi đây mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱先把秦娥这仗打赢嘛 | zán xiān bǎ qín é zhè zhàng dǎ yíng ma | Mình thắng trận Tần Nga này trước đã. |
| 2▶ | 这你放心 有我呢嘛 | zhè nǐ fàng xīn yǒu wǒ ne ma | Cứ yên tâm, có tôi đây mà. |
| 3 | 四团 饭咋样了 | sì tuán fàn zǎ yàng le | Tứ Đoàn, cơm nước thế nào rồi? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













