Cách dùng "快进来 快进来 快进来" (kuài jìn lái kuài jìn lái kuài jìn lái) trong hội thoại tiếng Trung
快进来 快进来 快进来
Vào đi, vào đi, vào nhanh đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:46
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 青娥来了 师父 青娥 | qīng é lái le shī fù qīng é | Thanh Nga tới rồi! Sư phụ. Thanh Nga. |
| 2▶ | 快进来 快进来 快进来 | kuài jìn lái kuài jìn lái kuài jìn lái | Vào đi, vào đi, vào nhanh đi. |
| 3 | 来了太好了 快 把我那好茶拿出来 给青娥泡上 | lái le tài hǎo le kuài bǎ wǒ nà hǎo chá ná chū lái gěi qīng é pào shàng | Con tới thật là tốt quá. Mau, lấy trà ngon của tôi ra. Pha cho Thanh Nga một tách. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













